
Chống trượt là yếu tố bắt buộc khi lựa chọn gạch lát nền cho các khu vực có nguy cơ trơn trượt cao như hồ bơi, nhà tắm, sảnh công cộng hay các bề mặt dốc. Việc đánh giá khả năng chống trượt không thể dựa vào cảm quan mà cần thông qua các phép đo tiêu chuẩn quốc tế [1].
Hiện có 4 phương pháp kiểm tra phổ biến được công nhận rộng rãi trên thế giới, mỗi phương pháp phản ánh một khía cạnh khác nhau của điều kiện sử dụng thực tế. Bài viết sẽ giúp bạn nắm rõ toàn bộ: cách test, tiêu chuẩn, thang đo và ứng dụng phù hợp.
Dưới đây là 4 phương pháp kiểm tra chống trượt phổ biến hiện nay:
Ramp Test (Phép thử mặt phẳng nghiêng)
Mô phỏng người thật bước trên mặt phẳng nghiêng có dầu hoặc nước. Áp dụng tại các khu vực có độ dốc, hồ bơi, nhà máy thực phẩm...

Pendulum Test (Phép thử con lắc)
Đo độ trượt bằng năng lượng mất đi khi đế cao su gắn trên con lắc trượt qua bề mặt sàn. Phổ biến tại Anh, Úc và Singapore.

Tribometer Test – DCOF (Phép thử hệ số ma sát động)
Đo lực ma sát động giữa bề mặt gạch và đế cao su thông qua thiết bị đo chuyên dụng. Phổ biến tại Mỹ và Canada.

Surface Roughness Test – Rz (Phép thử độ nhám bề mặt)
Đánh giá mức độ nhám trên bề mặt gạch để gián tiếp dự đoán khả năng chống trượt. Thường dùng trong kiểm tra sản phẩm đầu ra của nhà máy.



Tiêu chuẩn: DIN 51130 (đi giày) và DIN 51097 (chân trần)
Mục đích: Đánh giá khả năng chống trượt khi di chuyển trên bề mặt dốc
Cách thực hiện: Người thử nghiệm đi lại trên sàn có độ dốc tăng dần cho đến khi trượt
Thang đo:
DIN 51130: R9 đến R13 (R13 là cao nhất, tương ứng với độ nghiêng >35°)
DIN 51097: A, B, C (C là cấp cao nhất)
Ưu điểm: Mô phỏng điều kiện thực tế rất tốt
Nhược điểm: Tốn kém, khó thực hiện tại công trường, phụ thuộc yếu tố con người [1], [2]

Tiêu chuẩn: BS EN 13036-4, ASTM E303, AS 4586
Mục đích: Mô phỏng bước đi có đà trên bề mặt ướt hoặc khô
Cách thực hiện: Con lắc có đế cao su trượt qua bề mặt, lực cản được chuyển thành chỉ số
Thang đo (PTV – Pendulum Test Value):
25: Nguy cơ trượt cao
25–35: Nguy cơ trung bình
36–44: An toàn tương đối
≥45: An toàn cao
Ưu điểm: Phản ánh hành vi trượt thực tế, dễ kiểm tra tại công trình
Nhược điểm: Kết quả dễ bị ảnh hưởng bởi điều kiện môi trường[1], [3].

Tiêu chuẩn: ANSI A326.3 (Hoa Kỳ), sử dụng thiết bị BOT-3000E
Mục đích: Đo lực ma sát động khi di chuyển trên bề mặt gạch
Cách thực hiện: Thiết bị kéo đế cao su trên bề mặt ướt và ghi lại hệ số ma sát
Thang đo:
DCOF ≥ 0.42 (trong điều kiện ướt): đạt chuẩn sử dụng an toàn theo ANSI
Ưu điểm: Đo lường chính xác, định lượng rõ ràng
Nhược điểm: Không phản ánh đầy đủ yếu tố con người, thiết bị đắt tiền[1], [4].

Tiêu chuẩn: ISO 4287
Mục đích: Đánh giá độ nhám để suy luận khả năng chống trượt
Cách thực hiện: Đầu dò di chuyển trên bề mặt gạch và ghi lại độ dao động
Thang đo:
Rz ≥ 10 µm: được coi là có độ nhám phù hợp cho môi trường có nguy cơ trượt
Ưu điểm: Kiểm tra nhanh, dễ áp dụng tại nhà máy
Nhược điểm: Không phản ánh điều kiện sử dụng thực tế (nước, dầu, dốc)[1].
Ramp Test (Phép thử mặt phẳng nghiêng) là phương pháp sát thực tế nhất khi có yếu tố con người tham gia, rất hiệu quả cho các khu vực nghiêng hoặc nhiều dầu mỡ. Tuy nhiên, nó có chi phí cao, không phổ biến ngoài châu Âu và không dễ thực hiện tại công trình.
Pendulum Test (Phép thử con lắc) là giải pháp cân bằng giữa thực tế và kỹ thuật. Nó phù hợp để đánh giá trực tiếp tại hiện trường, cung cấp kết quả khách quan cho cả sàn khô và ướt. Nhiều quốc gia áp dụng nó như một tiêu chuẩn pháp lý.
Tribometer Test – DCOF (Phép thử hệ số ma sát động) lại đặc biệt phổ biến ở Mỹ nhờ khả năng định lượng rõ ràng. Tuy nhiên, nó không phản ánh hành vi thực tế khi con người bước đi trên sàn có dầu hoặc nước.
Surface Roughness Test – Rz (Phép thử độ nhám) là công cụ bổ trợ hữu ích trong khâu sản xuất và kiểm tra nội bộ tại nhà máy, nhưng không đủ để đánh giá khả năng chống trượt thực tế.
Không có phương pháp kiểm tra nào là hoàn hảo tuyệt đối – mỗi phương pháp đều phục vụ cho từng loại điều kiện sử dụng khác nhau. Trong thực tế, việc kết hợp các chỉ số như R‑Value (Ramp), DCOF (Tribometer), PTV (Pendulum) sẽ mang lại cái nhìn toàn diện hơn về tính an toàn của gạch lát nền.
Với các công trình dân dụng, thương mại hoặc công cộng, chủ đầu tư nên yêu cầu nhà sản xuất cung cấp chứng nhận test từ ít nhất một trong các phương pháp trên – đặc biệt là DCOF hoặc Pendulum, vốn được chấp nhận rộng rãi trên thị trường quốc tế.
[1] Tile Council of North America, TCNA Handbook for Ceramic, Glass, and Stone Tile Installation, 2024. [Online]. Available: https://www.calameo.com/read/006507186b2596f3525e4
[2] A. Terjék and A. Dudás, “Ceramic Floor Slipperiness Classification – A new approach for assessing slip resistance of ceramic tiles,” Construction and Building Materials, vol. 164, pp. 809–819, 2018. [Online]. Available: https://doi.org/10.1016/j.conbuildmat.2017.12.242
[3] ASTM International, “ASTM E303‑22: Standard Test Method for Measuring Surface Frictional Properties Using the British Pendulum Tester,” 2022. [Online]. Available: https://www.astm.org/e0303-22.html
[4] Tile Council of North America, “ANSI A326.3‑2021: Dynamic Coefficient of Friction (DCOF) of Hard Surface Flooring Materials,” 2021. [Online]. Available: https://webstore.ansi.org/standards/tca/ansia3262021
Bản tin tổng hợp 03/08/2026
Có những công trình khiến người ta ấn tượng vì quy mô. Có những công trình nổi tiếng bởi vẻ đẹp. Nhưng cũng có những nơi chỉ cần nhìn một lần đã khiến người xem tự hỏi: "Làm sao họ có thể xây được như vậy?" Huyền Không Tự (悬空寺) của Trung Quốc là một trong số đó. Treo mình trên vách đá cao gần 75 mét, ngôi chùa dường như chỉ được giữ lại bằng vài cột gỗ mảnh mai. Cảm giác đầu tiên của hầu hết du khách là lo lắng: liệu công trình này có thật sự an toàn? Thế nhưng, điều đáng kinh ngạc là Huyền Không Tự đã tồn tại hơn 1.500 năm, vượt qua vô số trận mưa bão, động đất và những biến động của thời gian. Đó không phải là phép màu. Đó là kết quả của tư duy kiến trúc vượt xa những gì nhiều người vẫn hình dung về kỹ thuật xây dựng cổ đại.
Bản tin tổng hợp 30/07/2026
Có lẽ ai trong chúng ta cũng từng gặp tình huống này: một tuyến đường vừa được rào chắn để sửa chữa, vài tuần sau mở lại, mặt đường phẳng đẹp như mới. Thế nhưng chỉ sau một mùa mưa, hoặc thậm chí chỉ vài tháng sử dụng, những vết nứt đầu tiên bắt đầu xuất hiện. Không lâu sau đó là các ổ gà, những vệt lún kéo dài theo bánh xe tải hay những mảng nhựa bong tróc khiến việc lưu thông trở nên khó khăn. Điều đó khiến nhiều người đặt ra câu hỏi: đường vừa sửa xong tại sao lại hỏng nhanh như vậy? Nhiều người cho rằng nguyên nhân nằm ở chất lượng thi công. Thực tế, đây chỉ là một phần của vấn đề. Một con đường bền hay không còn phụ thuộc vào loại kết cấu được sử dụng, điều kiện địa chất, lưu lượng phương tiện, tải trọng xe, hệ thống thoát nước và cả cách bảo trì sau khi đưa vào khai thác. Nếu chỉ nhìn thấy lớp nhựa đen trên bề mặt, chúng ta mới đang quan sát phần "nổi" của công trình. Điều quyết định tuổi thọ của con đường lại nằm ở những lớp kết cấu bên dưới. Có thể hình dung một con đường giống như một ngôi nhà. Người ta có thể sơn lại tường để ngôi nhà trông mới hơn, nhưng nếu móng đã yếu thì các vết nứt vẫn sẽ xuất hiện. Đường giao thông cũng vậy. Thay lớp mặt không đồng nghĩa với việc toàn bộ kết cấu bên dưới đã được phục hồi. Để hiểu vì sao một con đường xuống cấp, trước tiên cần hiểu nó được cấu tạo như thế nào.
Bản tin tổng hợp 18/07/2026
Khi nhắc đến động đất, hầu hết chúng ta đều nghĩ đến những tòa nhà rung lắc dữ dội hay những khung bê tông phải gồng mình chống chịu trước sức mạnh của thiên nhiên. Vì thế, trong suốt nhiều năm, các kỹ sư luôn tập trung vào một mục tiêu: làm sao để công trình đủ chắc. Nhưng vài năm gần đây, giới nghiên cứu bắt đầu đặt ra một câu hỏi khác. Nếu thay vì để tòa nhà chống lại động đất, chúng ta có thể làm cho sóng địa chấn yếu đi ngay từ trước khi nó chạm đến công trình thì sao? Ý tưởng này chính là nền tảng của siêu vật liệu hấp thụ địa chấn – một hướng nghiên cứu còn khá mới nhưng đang thu hút sự quan tâm trong lĩnh vực kiến trúc và kỹ thuật xây dựng.
Bản tin tổng hợp 13/07/2026
Đường hầm cao tốc Thiên Sơn Thắng Lợi xuyên qua dãy núi Thiên Sơn, Tân Cương, Trung Quốc Trong nhiều thập kỷ qua, Trung Quốc liên tục ghi dấu ấn trên bản đồ hạ tầng thế giới bằng những công trình có quy mô và độ khó kỹ thuật hiếm nơi nào sánh được, từ đập Tam Hiệp, mạng lưới đường sắt cao tốc cho đến các cây cầu vượt hẻm núi cao nhất hành tinh. Tiếp nối chuỗi thành tựu đó, cuối tháng 12/2025, quốc gia này chính thức thông xe đường hầm cao tốc dài nhất thế giới: hầm Thiên Sơn Thắng Lợi (Tianshan Shengli), xuyên thẳng qua trung tâm dãy núi Thiên Sơn hiểm trở ở Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương. Không đơn thuần là một công trình giao thông, đường hầm này còn là biểu tượng cho năng lực làm chủ công nghệ khoan hầm ở địa hình núi cao, địa chất phức tạp bậc nhất thế giới, nơi mà trong nhiều thế kỷ, việc di chuyển qua lại giữa hai miền Bắc và Nam Tân Cương vẫn là một hành trình gian nan, phụ thuộc vào những cung đường đèo quanh co và thời tiết khắc nghiệt. Bài viết này giới thiệu tổng quan về quy mô, đặc điểm kỹ thuật, những thách thức trong quá trình thi công cũng như ý nghĩa kinh tế, xã hội mà công trình mang lại, qua đó cho thấy tầm vóc của một trong những dự án hạ tầng giao thông đáng chú ý nhất thế giới trong giai đoạn hiện nay.
Bản tin tổng hợp 30/06/2026
Bạn có bao giờ bước vào một quán cà phê có tường vữa loang màu, bàn gỗ cũ kỹ, và cảm thấy kỳ lạ bình yên hơn cả những không gian hiện đại bóng loáng? Hoặc cầm một chiếc cốc gốm thô, men không đều, mà không muốn đặt xuống? Đó không phải ngẫu nhiên. Đó là Wabi-Sabi đang hoạt động trong cảm quan của bạn. Wabi-Sabi (侘寂) là triết lý thẩm mỹ lâu đời và sâu sắc nhất của Nhật Bản, một cách nhìn thế giới hoàn toàn khác: thay vì chạy theo sự hoàn hảo và bề mặt bóng loáng, Wabi-Sabi tôn vinh những gì thô mộc, chưa hoàn thiện và mang dấu vết của thời gian. Không phải vì thiếu thốn, mà vì tin rằng đó mới là vẻ đẹp thật sự. Phong cách này gần như chưa xuất hiện chính thức trong các ngôi nhà Việt Nam, dù thực ra chúng ta đã sống rất gần tinh thần đó từ lâu: thói quen dùng đồ lâu bền, sửa chữa thay vì bỏ, trân trọng chiếc ấm đất nung của bà, bộ bàn ghế gỗ cũ của ông. Chỉ cần thay đổi cách nhìn, ngôi nhà Việt Nam hoàn toàn có thể kể câu chuyện đó một cách tự nhiên và đẹp nhất.
Bản tin tổng hợp 22/06/2026
Ánh sáng và bóng đổ luôn hiện diện trong mọi công trình kiến trúc, nhưng không phải lúc nào chúng cũng được khai thác như một yếu tố thiết kế chủ động. Với sự hỗ trợ của các phần mềm mô hình hóa hiện đại, kiến trúc sư có thể biến những tia nắng tự nhiên thành các hoa văn, hình ảnh và hiệu ứng nghệ thuật thay đổi theo thời gian. Sự kết hợp giữa công nghệ số và quy luật ánh sáng đã tạo nên Parametric Shadow Art – nghệ thuật tạo bóng đổ bằng thiết kế tham số. Đây là phương pháp sử dụng các thuật toán và công cụ mô hình hóa để tạo ra những bề mặt kiến trúc có khả năng hình thành các hiệu ứng bóng đổ độc đáo khi tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên. Không chỉ mang lại giá trị thẩm mỹ, giải pháp này còn giúp cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng, nâng cao chất lượng không gian sống và góp phần xây dựng các công trình xanh. Nhiều dự án nổi tiếng trên thế giới đã chứng minh tiềm năng to lớn của Parametric Shadow Art trong việc kết hợp giữa nghệ thuật, công nghệ và kiến trúc bền vững.